tả tuyền
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Vật lý):
- Thuộc tính quay ngược chiều kim đồng hồ: "tả tuyền" mô tả một vật thể hoặc hệ thống quay theo hướng ngược lại với chiều quay của kim đồng hồ khi nhìn từ một phía xác định.
- Liên quan đến phân cực ánh sáng: Trong quang học, "tả tuyền" chỉ tính chất của một chất làm quay mặt phẳng phân cực của ánh sáng sang trái (ngược chiều kim đồng hồ).
Ví dụ sử dụng
- Ví dụ 1: (Chất này có đặc tính quay mặt phẳng ánh sáng phân cực ngược chiều kim đồng hồ.)
- Ví dụ 2: (Trong thí nghiệm, các hạt có tính quay trái di chuyển theo đường xoắn ốc ngược chiều kim đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tả tuyền phân tử": thuật ngữ trong hóa học lập thể, chỉ các phân tử có cấu trúc làm quay ánh sáng phân cực sang trái.
- Phân tử tả tuyền thường được ký hiệu bằng dấu (−) hoặc chữ L. (Phân tử quay trái thường được ký hiệu bằng dấu trừ hoặc chữ L.)
"tả tuyền quang học": tính chất quang học của các chất tinh thể hoặc dung dịch làm quay mặt phẳng phân cực sang trái.
- Đường fructose là một loại đường tả tuyền quang học. (Đường fructose có khả năng quay mặt phẳng phân cực ánh sáng sang trái.)
Biến thể và từ gần giống
Hữu tuyền (tính từ): thuộc tính quay cùng chiều kim đồng hồ — trái nghĩa của "tả tuyền".
- Chất hữu tuyền làm quay ánh sáng phân cực sang phải. (Chất quay phải làm thay đổi hướng ánh sáng phân cực sang phải.)
Tuyền (danh từ): sự quay, chuyển động xoay tròn (ít dùng độc lập).
- Chuyển động tuyền của bánh xe. (Sự quay của bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
- Quay trái: chuyển động theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.
- Nghịch chiều kim đồng hồ: hướng quay ngược với chiều kim đồng hồ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tả tuyền" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)